Lọc sản phẩm
  • Dây(mm)
    0.3
    0.4
    0.5
    0.6
    0.7
    0.8
    0.9
    1
    1.2
    1.3
    1.4
    1.5
    1.6
    1.8
    2.0
    2.2
    2.5
    Thiếc lỏng
    Chì thanh
  • Thành phần

Thiếc, Chì Hàn (51)

Thiếc/chì hàn là gì? Thiếc/chì hàn là hợp kim kim loại có điểm nhiệt độ nóng chảy thấp. Nó được sử dụng để nối vĩnh viễn hai kim loại có điểm nóng chảy cao hơn. Thiếc/Chì hàn thường được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử cho PCB, sản xuất ... Xem thêm

Thiếc/chì hàn là gì? Thiếc/chì hàn là hợp kim kim loại có điểm nhiệt độ nóng chảy thấp. Nó được sử dụng để nối vĩnh viễn hai kim loại có điểm nóng chảy cao hơn. Thiếc/Chì hàn thường được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử cho PCB, sản xuất đồ trang sức và đường ống trong hệ thống ống nước. Thiếc/Chì hàn được sử dụng cùng với mỏ hàn để hàn tay.

 

Có các dạng chì hàn? Phần lớn các thiếc hàn có ở dạng dây. Có nhiều loại đường kính dây để phù hợp với các ứng dụng. Chì bột hay kem chì phù hợp cho hàn máy. Chúng là những viên chì nhỏ phổ biến để làm đồ trang sức. Kem chì lý tưởng để sử dụng hàn linh kiện dán trong bảng mạch in (PCB) và kết nối các thành phần điện tử gắn trên bề mặt. Nó dạng kem dính được dán cho một bảng bằng cách in hoặc sơn.

 

Kim loại nào được sử dụng trong hàn? Thiếc/Chì hàn được tạo ra bằng hỗn hợp kim loại. Sự kết hợp phổ biến là 60/40 với 60% thiếc và 40% chì.

Thu gọn

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8mm, 250g, 2.2% Flux

199,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 800G SYT

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 800g, 2.2% Flux

549,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 800G SYT

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.6mm, 500g, 2.2% Flux

549,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 75G Elecall

Nhiệt độ nóng chảy: 227°C, D=0.8mm, 75g, 2.2% Flux

129,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 4 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 100G LF

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.6mm, 100g, 2.2% Flux

119,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 12 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn40 Pb60 10G Á Châu

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8-1.1mm, 10g, 2.2% Flux

5,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 12 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 16G Á Châu

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6-0.8mm, 12g, 2.2% Flux

10,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.3mm, 250g, 2.2% Flux

219,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 100G LF

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 100g, 2.2% Flux

119,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 2 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 500G Asahi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8mm, 500g, 2.2% Flux

520,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 250G Asahi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8mm, 250g, 2.2% Flux

300,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 500G Asahi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.6mm, 500g, 2.2% Flux

520,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 500G Asahi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.5mm, 500g, 2.2% Flux

530,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 800G TXY

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6mm, 800g, 2.0% Flux

310,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 4 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 800G TXY

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.8mm, 800g, 2.0% Flux

335,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 3 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 Sn63 Pb37 800G TXY

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=1.0mm, 800g, 2.0% Flux

310,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 5 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 500G TXY

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.8mm, 500g, 2.0% Flux

210,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 5 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 Sn63 Pb37 500G TXY

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=1.0mm, 500g, 2.0% Flux

210,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 5 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.6mm, 800g, 2.0% Flux

659,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 6 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 800g, 2.0% Flux

659,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 9 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 Sn99.3 Cu0.7 800G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=1.0mm, 800g, 2.0% Flux

659,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 5 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.6mm, 500g, 2.0% Flux

420,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 3 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 500g, 2.0% Flux

420,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 2 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 Sn99.3 Cu0.7 500G XTY

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=1.0mm, 500g, 2.0% Flux

420,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 3 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn99.3 Pb0.7 30G LF

Nhiệt độ nóng chảy: 220°C, D=0.8mm, 30g, 2% Flux

50,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 500G TXY

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6mm, 500g, 2.0% Flux

199,000 đ/Cái

Hàng còn: 5 Cái

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 500G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.5mm, 500g, 2.2% Flux

379,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 2 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 400G Pengfa

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.8mm, 400g, 2.2% Flux

165,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 5 Cuộn

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 75G Pengfa

Nhiệt độ nóng chảy: 183-190°C, D=0.3mm, 75g, 2.2% Flux

35,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 7 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 100G Pengfa

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6mm, 100g, 2.2% Flux

47,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 39 Cuộn

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 100G Pengfa

Nhiệt độ nóng chảy: 183-190°C, D=0.8mm, 100g, 2.2% Flux

48,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 32 Cuộn

Thiếc Hàn 0.3 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.3mm, 150g, 2.2% Flux

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.5 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.5mm, 150g, 2.2% Flux

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 150G Kaisi

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.6mm, 150g, 2.2% Flux

85,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 250G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.6mm, 250g, 2.2% Flux

199,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 3 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn60 Pb40 500G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.6mm, 500g, 2.2% Flux

379,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 Sn60 Pb40 500G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=0.8mm, 500g, 2.2% Flux

399,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 1 Cuộn

Thiếc Hàn 1.0 Sn60 Pb40 500G Hirosaki

Nhiệt độ nóng chảy: 183~190°C, D=1.0mm, 500g, 2.2% Flux

399,000 đ/Cuộn

Hàng còn: 2 Cuộn

Thiếc Hàn 0.6 Sn63 Pb37 450G Telecore Plus

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.6mm, 450g, 1.2% Flux

229,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Thiếc Hàn 0.8 Sn63 Pb37 800G Telecore Plus

Nhiệt độ nóng chảy: 183°C, D=0.8mm, 800g, 1.2% Flux

409,000 đ/Cuộn

Hết hàng

Chat
Đăng Nhập X

Email

Mật khẩu

  Quên mật khẩu? | Đăng Ký