Chính hãng-Bao test
Victor 1100S Máy Hiện Sóng 100Mhz Victor 1100S Máy Hiện Sóng 100Mhz Victor 1100S Máy Hiện Sóng 100Mhz

Victor 1100S Máy Hiện Sóng 100Mhz

Băng thông: 100Mhz, 2 kênh, màn hình 7-inch
Thương hiệu: Victor-Yitensen
Hết hàng (Đặt mua để có hàng sớm)
Số lượng mua:
  Yêu thích
0 Phản hồi
Bảng giá
Số lượng mua (Máy)
Đơn giá (VND)
1+ 9.678.000

Giao hàng toàn quốc

Thanh toán khi nhận hàng

đổi trảCam kết đổi/trả hàng

Tính năng

  • Băng thông 100MHz
  • 2 kênh
  • Tốc độ lấy mẫu 1GS / s
  • Màn hình TFT màu 7 ", độ phân giải 800 x 480
  • Độ dài bản ghi tối đa lên đến 10K
  • 30 loại phép đo tự động khác nhau
  • Thiết kế trọng lượng siêu nhẹ, dễ dàng mang theo

Thông số kỹ thuật:

Model  1050S 1100S
Băng thông 50MHz 100MHz
Số kênh 2 2
Chế độ Bình thường, phát hiện đỉnh, trung bình
Tốc độ lấy mẫu 500 MS/s 1 GS/s
Đầu vào
Khớp nối đầu vào DC, AC, Ground
Trở kháng đầu vào 1 MΩ±2%, song song với 20 pF±5 pF
Khớp nối đầu vào 1X,10X,100X,1000X
Điện áp đầu vào tối đa 400V (DC+AC, PK - PK)
Kênh – cách ly kênh 50Hz: 100 : 1 / 10MHz: 40 : 1
Thời gian trễ giữa các kênh 150ps
Giới hạn băng thông Không hỗ trợ 20 MHz, full băng thông
Hệ thống ngang
Tốc độ lấy mẫu 0.5 S/s~500 MS/s 0.5 S/s~1 GS/s
Nội suy (Sinx)/x
Độ dài bản ghi 10K
Tốc độ quét (S/div) 2 ns/div – 1000 s/div, step by 1 – 2 - 5
Tốc độ lấy mẫu, độ chính xác thời gian chuyển tiếp ±100 ppm
Hệ thống dọc
Độ phân giải dọc (A/D) 8 bits (2 kênh đồng thời)
Độ nhạy 5 mV/div~5 V/div
Dịch chuyển ±2 V (5 mV/div – 100 mV/div)
±50 V (200 mV/div – 5 V/div)
Băng thông tương tự 50MHz 100MHz
Băng thông đơn Full băng thông
Tần số thấp ≥10 Hz (ở đầu vào, khớp nối AC, -3 dB)
Thời gian tăng (ở đầu vào, điển hình) ≤ 7.0 ns ≤ 3.5 ns
Độ chính xác DC đạt được ±3%
Dạng sóng đảo ngược ON/OFF
Con trỏ △V, △T, △T&△V giữa các con trỏ, con trỏ tự động
Tự động Chu kỳ, tần số, trung bình, PK-PK, RMS, tối đa
tối thiểu, Top, cơ sở, biên độ, Overshoot, Preshoot
Các phép toán dạng sóng +, -, *, / ,FFT
Lưu trữ 16 dạng sóng
Kích hoạt
Phạm vi mức kích hoạt Internal: ± 5 div từ tâm màn hình
Độ chính xác Internal:±0.3 div
Kích hoạt dịch chuyển Theo độ dài và cơ sở thời gian ghi
Kích hoạt phạm vi 100 ns – 10 s
Video kích hoạt Hỗ trợ các hệ thống phát NTSC, PAL và SECAM tiêu chuẩn
Dải số dòng:1-525 (NTSC) và 1-625 (PAL/SECAM)
Giao tiếp USB 2.0 (USB storage)
Counter Hỗ trợ
Thông số chung
Nhiệt độ Hoạt động: 0 ℃ - 40 ℃ 
Lưu trữ: -20 ℃ - 60 ℃ 
Độ ẩm tương đối ≤ 90%
Phương pháp làm mát Tự nhiên
Kích thước LCD 7" Colored LCD
Độ phân giải màn hình 800 × 480 Pixels
Màu sắc 65536 colors, TFT screen
Nguồn cấp 100 - 240 VACRMS, 50/60 Hz, CAT Ⅱ

Đăng nhập

Chat